Bản dịch của từ Untrusting specialist trong tiếng Việt
Untrusting specialist
Phrase

Untrusting specialist(Phrase)
ʌntrˈʌstɪŋ spˈɛʃəlˌɪst
ˈənˈtrəstɪŋ ˈspɛʃəɫɪst
01
Một người hay hoài nghi hoặc nghi ngờ về khả năng hay ý định của người khác
Someone who doubts or is suspicious of another person's abilities or intentions.
有人对他人的能力或意图持怀疑态度或存疑。
Ví dụ
02
Một người có chuyên môn nhưng không tin tưởng vào thông tin hoặc động cơ của người khác
An expert who doesn't trust others' information or motives.
一个专家不相信他人的信息或动机。
Ví dụ
03
Ví dụ
