ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unvalidated
Chưa được xác nhận là chính xác hoặc hợp lệ
Not confirmed as authentic or valid
尚未确认其真实性或有效性
Không trải qua quy trình kiểm định
Not subjected to a validation process
未经过检验流程
Thiếu sự xác thực hiệu quả
Lacking effective validation
缺乏有效的验证机制