Bản dịch của từ Unvalidated trong tiếng Việt

Unvalidated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unvalidated(Adjective)

ʌnvˈælɪdˌeɪtɪd
ənˈvæɫəˌdeɪtɪd
01

Chưa được xác nhận là chính xác hoặc hợp lệ

Not confirmed as authentic or valid

尚未确认其真实性或有效性

Ví dụ
02

Không trải qua quy trình kiểm định

Not subjected to a validation process

未经过检验流程

Ví dụ
03

Thiếu sự xác thực hiệu quả

Lacking effective validation

缺乏有效的验证机制

Ví dụ