unveracious
Adjective
unveracious (Adjective)
/ənvɚˈɪʃəs/
/ənvɚˈɪʃəs/
AI
Ví dụ
Nhiều bài báo giả mạo lan truyền thông tin sai trên mạng xã hội.Many unveracious news articles spread false information on social media.
Những tuyên bố giả mạo về người nổi tiếng thường lừa dối công chúng.Unveracious claims about celebrities often mislead the public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không thật sự trung thực; không đúng sự thật; dối trá.
Not veracious untruthful false.
Ví dụ
Những tuyên bố không trung thực của chính trị gia đã lừa dối nhiều cử tri trong cuộc bầu cử.The politician's unveracious claims misled many voters during the election.
Những tuyên bố không trung thực của cô về dự án cộng đồng đã gây mất niềm tin giữa cư dân.Her unveracious statements about the community project caused distrust among residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unveracious" có nghĩa là không trung thực, không đáng tin cậy trong việc cung cấp thông tin. Được sử dụng chủ yếu trong văn viết và phong cách trang trọng, từ này mang sắc thái chỉ trích khi mô tả hành vi hoặc quan điểm không chính xác. Trong tiếng Anh, chưa có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong cách viết hay phát âm của từ này, mặc dù nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.