Anh - Việt

Bản dịch của từ Unveracious trong tiếng Việt

unveracious

Adjective

unveracious (Adjective)

/ənvɚˈɪʃəs/
/ənvɚˈɪʃəs/
AI

Nghĩa 01

Mô tả cái gì đó không thật, giả; là hàng giả hoặc sự bắt chước không trung thực, không đúng bản chất.

Fake imitation.

Ví dụ
Nhiều bài báo giả mạo lan truyền thông tin sai trên mạng xã hội.Many unveracious news articles spread false information on social media.
Những tuyên bố giả mạo về người nổi tiếng thường lừa dối công chúng.Unveracious claims about celebrities often mislead the public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không thật sự trung thực; không đúng sự thật; dối trá.

Not veracious untruthful false.

Ví dụ
Những tuyên bố không trung thực của chính trị gia đã lừa dối nhiều cử tri trong cuộc bầu cử.The politician's unveracious claims misled many voters during the election.
Những tuyên bố không trung thực của cô về dự án cộng đồng đã gây mất niềm tin giữa cư dân.Her unveracious statements about the community project caused distrust among residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh