Bản dịch của từ Unveracious trong tiếng Việt

Unveracious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unveracious(Adjective)

ənvɚˈɪʃəs
ənvɚˈɪʃəs
01

Mô tả cái gì đó không thật, giả; là hàng giả hoặc sự bắt chước không trung thực, không đúng bản chất.

Fake imitation.

虚假的模仿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không thật sự trung thực; không đúng sự thật; dối trá.

Not veracious untruthful false.

不真实的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh