ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fake
Được thiết kế để lừa đảo và gian lận
Designed to deceive; fraudulent.
旨在诱骗的欺诈行为
Không phải hàng giả thật hoặc giả mạo
Not genuine; fake or counterfeit.
不是真实的;虚假的或伪造的。
Giả tạo, không thật
Artificial; not genuine.
人造的,非天然的
Một sự bắt chước hoặc làm giả
A simulation or imitation.
一个模拟或伪造。
Điều gì đó giả mạo hoặc không đúng với vẻ ngoài của nó
Something is off or not as it seems.
虚假或不像表面那样的东西
Giả vờ hoặc làm ra vẻ
Pretending or faking.
装作或假装
Làm cho điều gì đó trông có vẻ thật hoặc đúng khi thực tế không phải vậy.
Make something seem real or genuine when it isn't.
让某物看起来真实或正确,实际上却并非如此。