Anh - Việt

Bản dịch của từ Untruthful trong tiếng Việt

untruthful

Adjective

untruthful (Adjective)

/əntɹˈuɵfl/
/əntɹˈuɵfl/
AI

Nghĩa 01

Mô tả người nói hoặc thông tin là không đúng sự thật; chứa điều sai lệch hoặc dối trá.

Saying or consisting of something that is false or incorrect.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia thường không trung thực về lời hứa trong chiến dịch.Many politicians are often untruthful about their campaign promises.
Cô ấy không phải là người không trung thực; cô chỉ hiểu sai câu hỏi.She is not untruthful; she just misunderstood the question.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của untruthful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

untruthful

không trung thực

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh