Bản dịch của từ Unverified format trong tiếng Việt

Unverified format

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unverified format(Adjective)

ʌnvˈɛrɪfˌaɪd fˈɔːmæt
ənˈvɛrəˌfaɪd ˈfɔrˌmæt
01

Chưa được xác nhận hoặc xác thực

Not confirmed or validated

Ví dụ
02

Thiếu sự chấp thuận chính thức

Lacking official approval

Ví dụ
03

Không phải chịu kiểm tra

Not subjected to verification

Ví dụ