upheld
upheld (Verb)
Nghĩa 01 · “Upheld” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “uphold”, nghĩa là đã giữ, ủng hộ hoặc xác nhận một quyết định, quy tắc hoặc quan điểm. Ví dụ: tòa án đã giữ nguyên phán quyết, hoặc ai đó đã ủng hộ một nguyên tắc.
“Upheld” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “uphold”, nghĩa là đã giữ, ủng hộ hoặc xác nhận một quyết định, quy tắc hoặc quan điểm. Ví dụ: tòa án đã giữ nguyên phán quyết, hoặc ai đó đã ủng hộ một nguyên tắc.
simple past and past participle of uphold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của upheld (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | uphold |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | upheld |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | upheld |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | upholds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | upholding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Uphold" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là giữ vững một nguyên tắc, giá trị hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, tiếng Anh Anh thường đứng trước các vấn đề pháp lý trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh bảo vệ quyền lợi cá nhân. "Uphold" có vai trò quan trọng trong ngữ cảnh pháp lý và đạo đức.