Bản dịch của từ Upheld trong tiếng Việt
Upheld

Upheld(Verb)
Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ủng hộ.
Simple past and past participle of uphold.
Dạng động từ của Upheld (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Uphold |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Upheld |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Upheld |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Upholds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Upholding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Uphold" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là giữ vững một nguyên tắc, giá trị hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, tiếng Anh Anh thường đứng trước các vấn đề pháp lý trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh bảo vệ quyền lợi cá nhân. "Uphold" có vai trò quan trọng trong ngữ cảnh pháp lý và đạo đức.
Từ "upheld" có nguồn gốc từ động từ cổ anh "heald", bắt nguồn từ tiếng Latin "tollere", có nghĩa là "nâng lên" hoặc "duy trì". Khi được kết hợp với tiền tố "up-", từ này mang ý nghĩa cụ thể hơn là “duy trì” hoặc “bảo vệ”. Trong lịch sử pháp lý, "upheld" thường được sử dụng để chỉ việc tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền xác nhận và duy trì các quyết định, quy định hoặc nguyên tắc đã tồn tại, giữ cho chúng không bị lật ngược hay thay đổi.
Từ "upheld" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, với tần suất trung bình. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này liên quan đến việc duy trì hoặc支持 một quan điểm, quyết định hoặc giá trị, thường được sử dụng trong các tranh luận pháp lý hoặc văn bản chính thức. Ngoài ra, trong các bài đọc, "upheld" có thể được tìm thấy khi thảo luận về các trường hợp luật pháp hoặc những quyết định của tòa án.
Họ từ
"Uphold" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là giữ vững một nguyên tắc, giá trị hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, tiếng Anh Anh thường đứng trước các vấn đề pháp lý trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh bảo vệ quyền lợi cá nhân. "Uphold" có vai trò quan trọng trong ngữ cảnh pháp lý và đạo đức.
Từ "upheld" có nguồn gốc từ động từ cổ anh "heald", bắt nguồn từ tiếng Latin "tollere", có nghĩa là "nâng lên" hoặc "duy trì". Khi được kết hợp với tiền tố "up-", từ này mang ý nghĩa cụ thể hơn là “duy trì” hoặc “bảo vệ”. Trong lịch sử pháp lý, "upheld" thường được sử dụng để chỉ việc tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền xác nhận và duy trì các quyết định, quy định hoặc nguyên tắc đã tồn tại, giữ cho chúng không bị lật ngược hay thay đổi.
Từ "upheld" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, với tần suất trung bình. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này liên quan đến việc duy trì hoặc支持 một quan điểm, quyết định hoặc giá trị, thường được sử dụng trong các tranh luận pháp lý hoặc văn bản chính thức. Ngoài ra, trong các bài đọc, "upheld" có thể được tìm thấy khi thảo luận về các trường hợp luật pháp hoặc những quyết định của tòa án.
