Bản dịch của từ Upperclassmen trong tiếng Việt

Upperclassmen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upperclassmen(Noun)

ˈʌpəklˌɑːsmɛn
ˈəpɝˌkɫæsmən
01

Học sinh ở các lớp cao hơn của một trường thường là học sinh lớp 11 và lớp 12 ở trường trung học hoặc đại học

Students in the higher grades of a school typically juniors and seniors in high school or college

Ví dụ