Anh - Việt
uprightly
Adverb
uprightly (Adverb)
/ˈʌpɹitlˈaɪ/
/ˈʌpɹitlˈaɪ/
AI
Nghĩa 01
Một cách thẳng đứng; theo chiều đứng, ở tư thế đứng/ngang thẳng lên (không nghiêng).
In an upright manner vertically.
Ví dụ
Cô ấy đứng thẳng trong sự kiện xã hội vào thứ Bảy tuần trước.She stood uprightly during the social event last Saturday.
Anh ấy đã không cư xử thẳng thắn tại cuộc họp cộng đồng hôm qua.He did not behave uprightly at the community meeting yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uprightly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách ngay thẳng, trung thực hoặc đúng đắn. Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động hoặc thái độ thể hiện tính chính trực và đạo đức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "uprightly" thường xuất hiện trong các văn bản mang tính trang trọng hoặc triết lý, nhấn mạnh phẩm hạnh con người.