Anh - Việt

Bản dịch của từ Uprightly trong tiếng Việt

uprightly

Adverb

uprightly (Adverb)

/ˈʌpɹitlˈaɪ/
/ˈʌpɹitlˈaɪ/
AI

Nghĩa 01

Một cách thẳng đứng; theo chiều đứng, ở tư thế đứng/ngang thẳng lên (không nghiêng).

In an upright manner vertically.

Ví dụ
Cô ấy đứng thẳng trong sự kiện xã hội vào thứ Bảy tuần trước.She stood uprightly during the social event last Saturday.
Anh ấy đã không cư xử thẳng thắn tại cuộc họp cộng đồng hôm qua.He did not behave uprightly at the community meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh