Anh - Việt

Bản dịch của từ Uprightness trong tiếng Việt

uprightness

Noun

uprightness (Noun)

/əpɹˈaɪtnəs/
/əpɹˈaɪtnəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái thẳng đứng; tình trạng đứng thẳng, đặt theo phương dọc (không nghiêng, không nằm).

uncountable The state of being erect or vertical.

Ví dụ
Sự trung thực là cần thiết cho viết và nói IELTS.Honesty is essential for IELTS writing and speaking.
Thiếu tính chính trực có thể dẫn đến điểm thấp trong IELTS.Lack of integrity can lead to low scores in IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(danh từ đếm được) Kết quả hoặc biểu hiện của tính ngay thẳng, chính trực; hành động hoặc phẩm chất sống ngay thẳng, trung thực, không gian dối.

countable The product or result of being upright.

Ví dụ
Sự chính trực của cô ấy đã kiếm được sự tin tưởng của đồng nghiệp.Her uprightness earned her the trust of her colleagues.
Thiếu chính trực trong xã hội có thể dẫn đến tham nhũng và không trung thực.Lack of uprightness in society can lead to corruption and dishonesty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tính ngay thẳng, trung thực và có phẩm chất đạo đức; sống đúng mực, đúng lương tâm.

uncountable The state of being honest honourable and moral.

Ví dụ
Sự chính trực được đánh giá cao trong nhiều văn hóa.Uprightness is valued in many cultures.
Thiếu sự chính trực có thể dẫn đến sự không tin tưởng trong mối quan hệ.Lack of uprightness can lead to distrust in relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh