Bản dịch của từ Upskilling trong tiếng Việt
Upskilling

Upskilling(Noun)
Hành động hoặc quá trình dạy cho nhân viên những kỹ năng bổ sung.
The action or process of teaching an employee additional skills.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Upskilling" là thuật ngữ chỉ quá trình nâng cao kỹ năng và kiến thức của cá nhân nhằm cải thiện hiệu suất công việc hoặc thích ứng với sự thay đổi trong môi trường làm việc. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn giữa hai phiên bản. Tuy nhiên, "upskilling" thường liên quan đến các chương trình đào tạo và phát triển nghề nghiệp trong bối cảnh kinh tế hiện đại, với mục tiêu tạo ra lực lượng lao động có khả năng cạnh tranh hơn.
Từ "upskilling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "skill", xuất phát từ tiếng Đức cổ "schillen", có nghĩa là "khả năng" hoặc "kỹ năng". Từ này bắt đầu xuất hiện trong thế kỷ 21, thể hiện sự cần thiết phải cải thiện hoặc nâng cao kỹ năng của cá nhân trong bối cảnh thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng. Ý nghĩa hiện tại của "upskilling" liên quan đến việc đào tạo và phát triển nghề nghiệp, phản ánh nhu cầu thích ứng với công nghệ và yêu cầu công việc mới.
Từ "upskilling" thường xuyên xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong các phần thi Đọc và Viết, nơi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. Từ này cũng xuất hiện trong phần Nói khi thảo luận về giáo dục và phát triển bản thân. Trong các ngữ cảnh khác, "upskilling" thường được dùng trong các cuộc hội thảo về đào tạo nghề, phát triển nhân lực, và các chương trình học trực tuyến, phản ánh nhu cầu hiện đại trong thế giới lao động.
"Upskilling" là thuật ngữ chỉ quá trình nâng cao kỹ năng và kiến thức của cá nhân nhằm cải thiện hiệu suất công việc hoặc thích ứng với sự thay đổi trong môi trường làm việc. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn giữa hai phiên bản. Tuy nhiên, "upskilling" thường liên quan đến các chương trình đào tạo và phát triển nghề nghiệp trong bối cảnh kinh tế hiện đại, với mục tiêu tạo ra lực lượng lao động có khả năng cạnh tranh hơn.
Từ "upskilling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "skill", xuất phát từ tiếng Đức cổ "schillen", có nghĩa là "khả năng" hoặc "kỹ năng". Từ này bắt đầu xuất hiện trong thế kỷ 21, thể hiện sự cần thiết phải cải thiện hoặc nâng cao kỹ năng của cá nhân trong bối cảnh thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng. Ý nghĩa hiện tại của "upskilling" liên quan đến việc đào tạo và phát triển nghề nghiệp, phản ánh nhu cầu thích ứng với công nghệ và yêu cầu công việc mới.
Từ "upskilling" thường xuyên xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong các phần thi Đọc và Viết, nơi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. Từ này cũng xuất hiện trong phần Nói khi thảo luận về giáo dục và phát triển bản thân. Trong các ngữ cảnh khác, "upskilling" thường được dùng trong các cuộc hội thảo về đào tạo nghề, phát triển nhân lực, và các chương trình học trực tuyến, phản ánh nhu cầu hiện đại trong thế giới lao động.
