Bản dịch của từ Uptalking trong tiếng Việt
Uptalking

Uptalking (Noun)
Hành vi nói lên giọng ở cuối câu như khi hỏi, khiến câu bình thường nghe như câu hỏi (giọng lên cuối câu).
The act of uptalking.
Uptalking (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “uptalk” — hành động nói câu lên giọng ở cuối câu giống giọng hỏi, khiến câu tuy là khẳng định nhưng nghe như đặt câu hỏi hoặc thiếu chắc chắn.
Present participle and gerund of uptalk.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Uptalking, hay còn gọi là "upspeak", là một hiện tượng ngôn ngữ trong đó người nói sử dụng giọng điệu tăng dần ở cuối câu, thường khiến các câu khẳng định nghe như câu hỏi. Xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là ở giới trẻ, uptalking được coi là một phong cách giao tiếp đặc trưng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và sử dụng, nhưng uptalking thường được xem là phổ biến hơn ở Mỹ.
Uptalking, hay còn gọi là "upspeak", là một hiện tượng ngôn ngữ trong đó người nói sử dụng giọng điệu tăng dần ở cuối câu, thường khiến các câu khẳng định nghe như câu hỏi. Xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là ở giới trẻ, uptalking được coi là một phong cách giao tiếp đặc trưng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và sử dụng, nhưng uptalking thường được xem là phổ biến hơn ở Mỹ.
