Bản dịch của từ Uptalking trong tiếng Việt

Uptalking

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uptalking (Noun)

ˈʌptəlkɨŋ
ˈʌptəlkɨŋ
01

Hành vi nói lên giọng ở cuối câu như khi hỏi, khiến câu bình thường nghe như câu hỏi (giọng lên cuối câu).

The act of uptalking.

Ví dụ

Uptalking (Verb)

ˈʌptəlkɨŋ
ˈʌptəlkɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “uptalk” — hành động nói câu lên giọng ở cuối câu giống giọng hỏi, khiến câu tuy là khẳng định nhưng nghe như đặt câu hỏi hoặc thiếu chắc chắn.

Present participle and gerund of uptalk.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh