Bản dịch của từ Uptown trong tiếng Việt

Uptown

Adverb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uptown(Adverb)

ˈʌptˈaʊn
ˈʌptˈaʊn
01

Chỉ hành động di chuyển hoặc ở trong khu vực “uptown” — thường là phần thành phố nằm xa trung tâm, thường yên tĩnh hoặc sang trọng hơn so với khu downtown.

In or into an uptown area.

在市区的高档区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Uptown(Noun)

ˈʌptˈaʊn
ˈʌptˈaʊn
01

Khu vực phía bắc hoặc khu trung lưu/higher-end của một thị trấn hoặc thành phố — thường là phần thành phố có nhà cửa, cửa hàng, nhà hàng và dịch vụ, so với khu downtown (trung tâm) hoặc khu vực thấp hơn.

The uptown area of a town or city.

城市北区或高档区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Uptown(Adjective)

ˈʌptˈaʊn
ˈʌptˈaʊn
01

Thuộc vùng/dải phố dân cư cao cấp hoặc khu nhà ở phía trên (thường ở thành phố), mang tính dân cư hơn so với khu trung tâm thương mại hoặc khu công nghiệp.

Of in or characteristic of the residential area of a town or city.

城市住宅区的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ