Bản dịch của từ Urate trong tiếng Việt

Urate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urate(Noun)

jɚˈeɪt
jɚˈeɪt
01

Một loại muối hoặc este của axit uric (hợp chất liên quan đến axit uric trong cơ thể hoặc trong hóa học). Thường dùng trong ngữ cảnh y sinh hoặc hóa học để chỉ các hợp chất chứa ion urat.

A salt or ester of uric acid.

尿酸盐或酯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ