urbanist
Noun
urbanist (Noun)
/ˈɝɹbənɪst/
/ˈɝɹbənɪst/
AI
Nghĩa 01 · Người ủng hộ hoặc chuyên gia về quy hoạch, thiết kế và cải thiện đô thị; người nghiên cứu hoặc tham gia vào việc tổ chức không gian, giao thông, nhà ở và dịch vụ trong thành phố.
Ví dụ
Người theo đuổi lập kế hoạch đô thị đề xuất các giải pháp vận tải công cộng mới cho thành phố.The urbanist proposed new public transportation solutions for the city.
Các ý tưởng của chuyên gia lập kế hoạch đô thị về không gian xanh được thực hiện trong thiết kế đô thị.The urbanist's ideas on green spaces were implemented in the urban design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "urbanist" ám chỉ những chuyên gia nghiên cứu hoặc thiết kế các giải pháp nhằm tối ưu hóa không gian đô thị, cải thiện chất lượng sống và phát triển bền vững cho các khu vực thành phố. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng có thể khác nhau một chút, đặc biệt là về các thuật ngữ liên quan đến quy hoạch đô thị và chính sách công. Urbanist thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kiến trúc, quy hoạch đô thị, và xã hội học.
