Anh - Việt
uremic
Adjective
uremic (Adjective)
/jʊɹˈimɪk/
/jʊɹˈimɪk/
AI
Ví dụ
Bệnh nhân bị suy thận cần chăm sóc y tế ngay lập tức.The uremic patient required immediate medical attention.
Cuộc sống xã hội của anh ấy bị ảnh hưởng do triệu chứng suy thận.His social life suffered due to the uremic symptoms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Uremic là thuật ngữ y học mô tả tình trạng độc hại trong cơ thể do sự tích tụ của các sản phẩm chuyển hóa nitơ trong máu, thường xảy ra khi thận không hoạt động hiệu quả. Tình trạng này có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, yếu đuối và thay đổi tâm thần. Trong tiếng Anh, "uremic" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.