Bản dịch của từ Uremia trong tiếng Việt
Uremia

Uremia(Noun)
Uremia(Pronoun)
Uremia (uremic) là tình trạng máu có quá nhiều chất thải nitơ, đặc biệt là urê, do thận không lọc được bình thường. Người bị uremia có thể mệt mỏi, buồn nôn, ngứa, hoặc thay đổi ý thức và cần điều trị y tế cấp cứu, thường là lọc máu (thẩm phân) hoặc lọc thận.
None.
尿毒症
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Uremia(Verb)
Uremia (thường viết đúng là 'uremia' trong y học tiếng Anh) là tình trạng tích tụ các chất thải chứa nitơ trong máu do thận suy giảm chức năng, khiến người bệnh mệt mỏi, buồn nôn, ngứa, và có thể nguy hiểm nếu không điều trị. Lưu ý: 'uremia' là danh từ y khoa; không phải động từ.
None.
尿毒症
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Uremia(Adjective)
(tính từ) liên quan đến chứng urê trong máu cao hoặc gây ra bởi sự tích tụ các chất thải như urê do thận suy, thường dùng trong y học để mô tả tình trạng có nhiều urê/ chất thải trong máu.
None.
高尿素血症
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Uremia(Adverb)
Uremia (thực ra là danh từ y học) là tình trạng có quá nhiều chất độc chứa nitơ (như urea) trong máu do thận không thể lọc và thải chúng ra khỏi cơ thể. Người bị uremia có thể mệt mỏi, buồn nôn, ngứa, khó thở hoặc rối loạn ý thức; đây là biến chứng nặng của suy thận.
None.
尿毒症
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Uremia(Preposition)
Từ "uremia" (tiếng Anh đúng là "uremia") chỉ tình trạng có quá nhiều ure và các chất thải chứa nitơ khác tích tụ trong máu do thận suy giảm chức năng, gây triệu chứng như mệt mỏi, buồn nôn, ngứa, và khó thở.
None.
尿毒症
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Uremia(Conjunction)
Không có nghĩa (dữ kiện đầu vào không cung cấp nghĩa tiếng Anh); lưu ý: “uremia” thực tế là thuật ngữ y học chỉ tình trạng tăng ure trong máu do suy thận, nhưng trong đầu vào POS được gán nhầm là 'CONJUNCTION' và English meaning để trống.
None.
尿毒症
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Uremia(Interjection)
Uremia là tình trạng có quá nhiều chất thải nitơ (như ure) tích tụ trong máu do thận bị suy giảm chức năng, thường xảy ra khi thận không còn lọc bỏ được các chất độc. Người bệnh có thể mệt mỏi, buồn nôn, đau đầu, ngứa da hoặc thay đổi tinh thần.
None.
尿毒症
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Uremia(Phrase)
Uremia (còn gọi là urê huyết) là tình trạng máu bị tích tụ chất thải nitơ (như urê) do thận suy giảm chức năng, khiến các chất thải không được thải ra ngoài qua nước tiểu. Triệu chứng có thể gồm mệt mỏi, buồn nôn, ngứa da, giảm apetít, khó thở và lú lẫn. Đây là tình trạng y tế nghiêm trọng cần điều trị và thường liên quan đến suy thận cấp hoặc mạn.
None.
尿毒症
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Uremia(Idiom)
Uremia (urea máu) là tình trạng khi thận bị suy chức năng nên các chất thải chứa nitơ (như ure, creatinin) tích tụ trong máu, gây ra triệu chứng như buồn nôn, mệt mỏi, ngứa, rối loạn ý thức và có thể nguy hiểm tới tính mạng nếu không điều trị.
None.
尿毒症是因肾功能衰竭,血液中尿素等废物积聚所致。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Uremia là một trạng thái y tế xảy ra khi có sự tích tụ độc hại của urê và các sản phẩm chuyển hóa nitơ trong máu, thường là do sự suy giảm chức năng thận nặng. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biểu hiện lâm sàng nghiêm trọng, bao gồm mệt mỏi, buồn nôn và rối loạn ý thức. Uremia không có sự khác biệt về ngôn ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ có thể khác nhau trong bối cảnh y tế cụ thể.
Uremia xuất phát từ tiếng Latinh "uria" có nghĩa là "nước tiểu" và "u-" từ từ "ura", chỉ chất thải ở trong máu. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 19 để mô tả sự tích tụ của các chất thải nitrogen trong máu do bệnh thận. Ý nghĩa hiện tại của uremia liên quan đến tình trạng lâm sàng nghiêm trọng khi thận không còn khả năng loại bỏ độc tố, dẫn đến triệu chứng nghiêm trọng và các vấn đề sức khỏe khác.
Uremia là thuật ngữ y học chỉ tình trạng độc tố trong máu do sự tích tụ chất thải không được thận bài tiết. Trong bốn thành phần của IELTS, từ "uremia" xuất hiện ít hơn trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể được tìm thấy trong phần Đọc và Viết liên quan đến các chủ đề y tế hoặc sinh lý học. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng và nghiên cứu y học, nhất là khi thảo luận về bệnh thận và các biến chứng liên quan.
Họ từ
Uremia là một trạng thái y tế xảy ra khi có sự tích tụ độc hại của urê và các sản phẩm chuyển hóa nitơ trong máu, thường là do sự suy giảm chức năng thận nặng. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biểu hiện lâm sàng nghiêm trọng, bao gồm mệt mỏi, buồn nôn và rối loạn ý thức. Uremia không có sự khác biệt về ngôn ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ có thể khác nhau trong bối cảnh y tế cụ thể.
Uremia xuất phát từ tiếng Latinh "uria" có nghĩa là "nước tiểu" và "u-" từ từ "ura", chỉ chất thải ở trong máu. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 19 để mô tả sự tích tụ của các chất thải nitrogen trong máu do bệnh thận. Ý nghĩa hiện tại của uremia liên quan đến tình trạng lâm sàng nghiêm trọng khi thận không còn khả năng loại bỏ độc tố, dẫn đến triệu chứng nghiêm trọng và các vấn đề sức khỏe khác.
Uremia là thuật ngữ y học chỉ tình trạng độc tố trong máu do sự tích tụ chất thải không được thận bài tiết. Trong bốn thành phần của IELTS, từ "uremia" xuất hiện ít hơn trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể được tìm thấy trong phần Đọc và Viết liên quan đến các chủ đề y tế hoặc sinh lý học. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng và nghiên cứu y học, nhất là khi thảo luận về bệnh thận và các biến chứng liên quan.
