uremia
uremia (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
uremia (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) liên quan đến chứng urê trong máu cao hoặc gây ra bởi sự tích tụ các chất thải như urê do thận suy, thường dùng trong y học để mô tả tình trạng có nhiều urê/ chất thải trong máu.
none.
uremia (Adverb)
Nghĩa 01
Uremia (thực ra là danh từ y học) là tình trạng có quá nhiều chất độc chứa nitơ (như urea) trong máu do thận không thể lọc và thải chúng ra khỏi cơ thể. Người bị uremia có thể mệt mỏi, buồn nôn, ngứa, khó thở hoặc rối loạn ý thức; đây là biến chứng nặng của suy thận.
none.
uremia (Interjection)
Nghĩa 01
Uremia là tình trạng có quá nhiều chất thải nitơ (như ure) tích tụ trong máu do thận bị suy giảm chức năng, thường xảy ra khi thận không còn lọc bỏ được các chất độc. Người bệnh có thể mệt mỏi, buồn nôn, đau đầu, ngứa da hoặc thay đổi tinh thần.
none.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Uremia là một trạng thái y tế xảy ra khi có sự tích tụ độc hại của urê và các sản phẩm chuyển hóa nitơ trong máu, thường là do sự suy giảm chức năng thận nặng. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biểu hiện lâm sàng nghiêm trọng, bao gồm mệt mỏi, buồn nôn và rối loạn ý thức. Uremia không có sự khác biệt về ngôn ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ có thể khác nhau trong bối cảnh y tế cụ thể.