Bản dịch của từ Use bright forecast trong tiếng Việt
Use bright forecast
Verb Noun [U/C] Adjective Noun [C]

Use bright forecast(Verb)
jˈuːz brˈaɪt fˈɔːkɑːst
ˈjuz ˈbraɪt ˈfɔrˌkæst
Use bright forecast(Noun)
jˈuːz brˈaɪt fˈɔːkɑːst
ˈjuz ˈbraɪt ˈfɔrˌkæst
01
Cách thức hoặc phong cách mà một cái gì đó được sử dụng
Used for a specific purpose
某物的使用方式或风格
Ví dụ
02
Một cách để tận dụng cái gì đó
Consumption or expenditure
一种利用某物的方式
Ví dụ
03
Hành động sử dụng gì đó
Put into operation
投入运营
Ví dụ
Use bright forecast(Adjective)
jˈuːz brˈaɪt fˈɔːkɑːst
ˈjuz ˈbraɪt ˈfɔrˌkæst
01
Đầy ánh sáng hoặc có nhiều ánh sáng
Put into operation
充满光线或光线充足的
Ví dụ
02
Thông minh hoặc khéo léo
Consumption or expenditure
聪明或机智
Ví dụ
03
Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng rực rỡ
For a specific purpose
发出或反射耀眼的光芒
Ví dụ
Use bright forecast(Noun Countable)
jˈuːz brˈaɪt fˈɔːkɑːst
ˈjuz ˈbraɪt ˈfɔrˌkæst
01
Dự báo hoặc dự đoán về một sự kiện trong tương lai
For a specific purpose
对未来事件的预测或预报
Ví dụ
02
Dự đoán hoặc tính toán các điều kiện trong tương lai
Put into operation or use
对未来情况的计算或预测
Ví dụ
03
Dự báo về các kết quả hoặc những diễn biến có thể xảy ra trong điều gì đó
Consumption or use
消耗或使用
Ví dụ
