Bản dịch của từ Useless trong tiếng Việt

Useless

Adjective

Useless Adjective

/jˈuslɪs/
/jˈusləs/
01

Không hoàn thành hoặc không mong đợi đạt được mục đích dự định hoặc kết quả mong muốn.

Not fulfilling or not expected to achieve the intended purpose or desired outcome

Ví dụ

The broken phone is useless now.

Chiếc điện thoại hỏng không có ích lợi.

His outdated skills are deemed useless in the job market.

Kỹ năng lỗi thời của anh ấy được xem là không có ích lợi trên thị trường lao động.

Kết hợp từ của Useless (Adjective)

CollocationVí dụ

Utterly useless

Hoàn toàn vô ích

His advice was utterly useless.

Lời khuyên của anh ấy hoàn toàn vô ích.

Virtually useless

Hầu như không có ích

His outdated phone is virtually useless for social media updates.

Chiếc điện thoại lỗi thời của anh ấy gần như không hữu ích cho cập nhật truyền thông xã hội.

Worse than useless

Tệ hơn vô ích

His advice was worse than useless in the social project.

Lời khuyên của anh ấy tồi tệ hơn vô ích trong dự án xã hội.

Essentially useless

Vô ích

Social media can be essentially useless for real friendships.

Mạng xã hội có thể không có ích gì cho tình bạn thực sự.

Absolutely useless

Hoàn toàn vô dụng

His fake news article was absolutely useless for raising awareness.

Bài viết tin giả của anh ấy hoàn toàn vô ích để nâng cao nhận thức.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Useless

Không có idiom phù hợp