Bản dịch của từ Utterly ridiculous trong tiếng Việt

Utterly ridiculous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Utterly ridiculous(Adjective)

ˈʌtɚli ɹɨdˈɪkjələs
ˈʌtɚli ɹɨdˈɪkjələs
01

Hoàn toàn vô lý hoặc vô nghĩa.

Totally unreasonable or illogical.

完全荒谬或毫无意义的。

Ví dụ
02

Dở mặt, buồn cười đến mức bị châm chọc hoặc trêu đùa.

Ridiculous or inviting ridicule; funny.

可笑到应受嘲笑或招来笑柄的程度。

Ví dụ
03

Quá đáng đến mức không thể tin được; cực kỳ

It's totally unbelievable; extremely.

简直令人难以置信,非常极端。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh