Bản dịch của từ Vagary trong tiếng Việt

Vagary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vagary(Noun)

vəgˈɛɹi
vˈeɪgɚi
01

Sự thay đổi bất ngờ, khó hiểu hoặc thất thường trong tình huống hay hành vi của ai đó; một hành động hoặc diễn biến không thể đoán trước và khó giải thích.

An unexpected and inexplicable change in a situation or in someones behaviour.

意外的变化或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ