ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vague meaning
Thiếu hình dạng rõ ràng hoặc giới hạn mờ nhạt
Lacking clear contours, no strokes, no shades.
没有明确的形式、轮廓或界限,模糊不清
Mơ hồ, không rõ ràng về cách diễn đạt hoặc ý nghĩa
It should not be presented or defined clearly, leaving the method or meaning ambiguous.
表达得不够清楚,含糊其辞,意义或方式不明确
Chưa được xác định rõ ràng hoặc cố định, không chắc chắn
Not firmly established or fixed, uncertain
不牢固或固定,不确定