Anh - Việt
valiancy
Noun
valiancy (Noun)
/vˈæljnsi/
/vˈæljnsi/
AI
Ví dụ
Sự dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho người khác đứng lên chống lại bất công xã hội.Her valiancy inspired others to stand up against social injustice.
Sự dũng cảm của anh ấy không ngăn được anh ấy cảm thấy sợ hãi trong các cuộc biểu tình.His valiancy did not prevent him from feeling fear during protests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "valiancy" là một danh từ tiếng Anh có nghĩa là sự dũng cảm, can đảm trong hành động hoặc hành vi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn học và các ngữ cảnh biểu đạt phẩm chất anh hùng. Về mặt ngữ âm, "valiancy" được phát âm /ˈvæl.i.ən.si/. Hiện tại, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này. Tuy nhiên, tốc độ và ngữ điệu trong phát âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản.