valiant
valiant (Adjective)
Nghĩa 01
Can đảm, dũng cảm; thể hiện sự gan dạ, quyết tâm đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.
Possessing or showing courage or determination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của valiant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
valiant dũng cảm | more valiant dũng cảm hơn | most valiant dũng cảm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "valiant" xuất phát từ tiếng Latinh "valens", có nghĩa là mạnh mẽ hay dũng cảm. Trong tiếng Anh, "valiant" được sử dụng để miêu tả một người có sự can đảm và kiên cường, thường trong bối cảnh chiến đấu hoặc đối mặt với thử thách. Cả phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu nhiều hơn so với người Mỹ.