Anh - Việt

Bản dịch của từ Valiant trong tiếng Việt

valiant

Adjective

valiant (Adjective)

/vˈæljn̩t/
/vˈæljn̩t/
AI

Nghĩa 01

Can đảm, dũng cảm; thể hiện sự gan dạ, quyết tâm đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.

Possessing or showing courage or determination.

Ví dụ
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu gia đình khỏi tòa nhà đang cháy.The valiant firefighter rescued the family from the burning building.
Cô ấy nhận được một giải thưởng vì những nỗ lực dũng cảm trong công việc cộng đồng.She received an award for her valiant efforts in community service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của valiant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

valiant

dũng cảm

more valiant

dũng cảm hơn

most valiant

dũng cảm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh