Bản dịch của từ Valid from trong tiếng Việt

Valid from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valid from(Phrase)

vˈælɪd frˈɒm
ˈvæɫɪd ˈfrɑm
01

Được công nhận có ý nghĩa hoặc giá trị

Be recognized as meaningful or valuable.

被认为具有意义或价值

Ví dụ
02

Có hợp pháp hoặc có hiệu lực ràng buộc

Legal acceptance or legal validity

合法接受或具有法律效力

Ví dụ
03

Hữu ích hoặc phù hợp trong một tình huống cụ thể

Useful or applicable within a specific context.

在特定背景下非常有用或适用

Ví dụ