Bản dịch của từ Validated zoological trong tiếng Việt
Validated zoological
Adjective

Validated zoological(Adjective)
vˈælɪdˌeɪtɪd zˌuːəlˈɒdʒɪkəl
ˈvæɫəˌdeɪtɪd ˌzuəˈɫɑdʒɪkəɫ
01
Về việc phân loại và đặt tên cho các loài động vật
Regarding the classification and naming of animals.
关于动物的分类和命名
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Dựa trên kiến thức hoặc sự kiện đáng tin cậy và có căn cứ
Based on credible and well-founded knowledge or facts.
基于可靠的知识或确凿的事实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
