Bản dịch của từ Validated zoological trong tiếng Việt

Validated zoological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Validated zoological(Adjective)

vˈælɪdˌeɪtɪd zˌuːəlˈɒdʒɪkəl
ˈvæɫəˌdeɪtɪd ˌzuəˈɫɑdʒɪkəɫ
01

Về việc phân loại và đặt tên cho các loài động vật

Regarding the classification and naming of animals.

关于动物的分类和命名

Ví dụ
02

Được xác nhận hoặc chứng thực qua bằng chứng hoặc kiểm tra

Confirmed or validated through evidence or testing.

通过证据或检测验证确认

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dựa trên kiến thức hoặc sự kiện đáng tin cậy và có căn cứ

Based on credible and well-founded knowledge or facts.

基于可靠的知识或确凿的事实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa