ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Validated zoological
Được xác nhận hoặc chứng thực qua bằng chứng hoặc thử nghiệm
Confirmed or validated through evidence or testing.
经过证据或检测确认或验证
Liên quan đến việc phân loại và đặt tên cho các loài động vật
Related to classifying and naming animals
关于动物的分类和命名的问题
Dựa trên kiến thức hoặc sự kiện đáng tin cậy, có căn cứ vững chắc
Based on credible and well-founded knowledge or facts.
基于可靠或有根据的知识或事实