naming
Noun
naming (Noun)
/nˈeimɪŋ/
/nˈeimɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Quá trình đặt tên cho sự vật, sự việc hoặc người để gọi và phân biệt chúng.
The process of giving names to things.
Ví dụ
Việc đặt tên là quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội.Naming is important in building social connections.
Buổi lễ đặt tên là một sự kiện xã hội truyền thống trong văn hóa của họ.The naming ceremony was a traditional social event in their culture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Lễ đặt tên cho em bé được tham dự bởi tất cả các thành viên trong gia đình.The baby's naming was attended by all family members.
Lễ đặt tên diễn ra tại đền địa phương.The naming ceremony took place at the local temple.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "naming" là danh động từ của động từ "name", có nghĩa là hành động đặt tên hoặc xác định danh tính của một đối tượng, người hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, "naming" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như trong ngôn ngữ học và pháp lý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số trường hợp cụ thể.