Bản dịch của từ Naming trong tiếng Việt
Naming

Naming (Noun)
Quá trình đặt tên cho sự vật, sự việc hoặc người để gọi và phân biệt chúng.
The process of giving names to things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "naming" là danh động từ của động từ "name", có nghĩa là hành động đặt tên hoặc xác định danh tính của một đối tượng, người hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, "naming" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như trong ngôn ngữ học và pháp lý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số trường hợp cụ thể.
Họ từ
Từ "naming" là danh động từ của động từ "name", có nghĩa là hành động đặt tên hoặc xác định danh tính của một đối tượng, người hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, "naming" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như trong ngôn ngữ học và pháp lý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số trường hợp cụ thể.
