Bản dịch của từ Value-free trong tiếng Việt

Value-free

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Value-free(Adjective)

vˈæljuːfrˌiː
ˈvæɫjuˈfri
01

Mục tiêu khách quan

Objective impartial

Ví dụ
02

Không bị ràng buộc bởi những phán xét về giá trị hay những cân nhắc đạo đức.

Free from value judgments or ethical considerations

Ví dụ
03

Không bị ảnh hưởng hay dựa trên niềm tin hoặc ý kiến cá nhân.

Not influenced by or based on personal beliefs or opinions

Ví dụ