valuer
VerbNoun
valuer (Verb)
/vˈæljuəɹ/
/vˈæljuəɹ/
AI
Ví dụ
Người định giá đã đánh giá giá trị ngôi nhà là 300.000 đô la tuần trước.The valuer assessed the house's worth at $300,000 last week.
Người định giá đã không đánh giá tầm quan trọng lịch sử của tòa nhà cũ.The valuer did not evaluate the old building's historical significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
valuer (Noun)
/vˈæljuəɹ/
/vˈæljuəɹ/
AI
Ví dụ
Một người định giá đã đánh giá trung tâm cộng đồng trị giá 500.000 đô la năm ngoái.A valuer appraised the community center worth at $500,000 last year.
Người định giá không đánh giá thấp tầm quan trọng của các doanh nghiệp địa phương.The valuer did not undervalue the importance of local businesses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của valuer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
valuer | valuers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Valuer" là một danh từ chỉ người có chuyên môn trong việc định giá tài sản, bất động sản hoặc hàng hóa. Từ này phổ biến trong lĩnh vực tài chính và bất động sản, nơi yêu cầu đánh giá chính xác giá trị của tài sản. Trong British English, "valuer" được sử dụng rộng rãi hơn, trong khi American English thường sử dụng "appraiser" với nghĩa tương tự. Sự khác biệt này có thể thể hiện trong ngữ cảnh pháp lý và thói quen thương mại tại mỗi quốc gia.