Anh - Việt

Bản dịch của từ Valuer trong tiếng Việt

valuer

VerbNoun

valuer (Verb)

/vˈæljuəɹ/
/vˈæljuəɹ/
AI

Nghĩa 01

Đánh giá giá trị bằng tiền của một tài sản hoặc món đồ; xác định xem thứ gì đó đáng bao nhiêu tiền.

to assess the monetary worth of something.

Ví dụ
Người định giá đã đánh giá giá trị ngôi nhà là 300.000 đô la tuần trước.The valuer assessed the house's worth at $300,000 last week.
Người định giá đã không đánh giá tầm quan trọng lịch sử của tòa nhà cũ.The valuer did not evaluate the old building's historical significance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

valuer (Noun)

/vˈæljuəɹ/
/vˈæljuəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người đánh giá, xác định giá trị tiền tệ của một tài sản hoặc món đồ (ví dụ: nhà, đất, xe, đồ cổ).

a person who assesses the monetary worth of something.

Ví dụ
Một người định giá đã đánh giá trung tâm cộng đồng trị giá 500.000 đô la năm ngoái.A valuer appraised the community center worth at $500,000 last year.
Người định giá không đánh giá thấp tầm quan trọng của các doanh nghiệp địa phương.The valuer did not undervalue the importance of local businesses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của valuer (Noun)

SingularPlural

valuer

valuers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh