Anh - Việt

Bản dịch của từ Varied trong tiếng Việt

varied

Verb

varied (Verb)

/vˈɛɹid/
/vˈɛɹid/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'vary' — nghĩa là 'đã (làm cho) thay đổi, khác nhau' hoặc 'đã biến đổi'. Thường dùng khi nói một thứ gì đó thay đổi về mức độ, hình thức hoặc tính chất.

simple past and past participle of vary.

Ví dụ
Quan điểm của cô ấy về chủ đề thay đổi dựa vào thông tin mới.Her opinions on the topic varied based on new information.
Bài luận của anh ấy không thể hiện từ vựng đa dạng, ảnh hưởng đến điểm số của anh ấy.His essay did not show varied vocabulary, affecting his score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của varied (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

vary

V2

Quá khứ đơn

Past simple

varied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

varied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

varies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

varying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh