variedness
NounAdjective
variedness (Noun)
/vˈɛɹidənds/
/vˈɛɹidənds/
AI
Ví dụ
Sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú các tương tác xã hội ở Mỹ.The variedness of cultures enriches our social interactions in America.
Sự đa dạng của ý kiến không phải lúc nào cũng dẫn đến sự đồng thuận.The variedness of opinions does not always lead to agreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
variedness (Adjective)
/vˈɛɹidənds/
/vˈɛɹidənds/
AI
Ví dụ
Sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú hiểu biết của chúng ta về động lực xã hội.The variedness of cultures enriches our understanding of social dynamics.
Sự đa dạng trong ý kiến không phải lúc nào cũng dẫn đến xung đột.The variedness in opinions does not always lead to conflict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Variedness" là một danh từ chỉ sự đa dạng hoặc tính chất có nhiều loại khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự phong phú về hình thức, nội dung hoặc thuộc tính. Mặc dù từ này không phổ biến bằng các dạng khác như "variety" trong tiếng Anh, nó vẫn giữ nguyên nghĩa. Trong Anh-Mỹ, "variedness" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, nhưng ít xuất hiện hơn trong văn bản so với các từ đồng nghĩa.