Bản dịch của từ Variegated drawing trong tiếng Việt

Variegated drawing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variegated drawing(Noun)

vˈeərɪɡˌeɪtɪd drˈɔːrɪŋ
ˈvɛriˌɡeɪtɪd ˈdrɔɪŋ
01

Một bản phác họa với nhiều màu sắc hoặc dấu vết đa dạng

A painting is characterized by a variety of colors or marks.

一幅画的特色在于丰富的色彩和符号。

Ví dụ
02

Một hình minh họa thể hiện các gam màu hoặc bóng thái khác nhau

This is an illustration showing various shades or color tones.

一幅展示不同色调或阴影的插图

Ví dụ
03

Một dạng thể hiện nghệ thuật sử dụng các họa tiết hoặc màu sắc đa dạng

An art form that uses diverse patterns or colors.

这是一种利用丰富图案和色彩进行艺术表现的形式。

Ví dụ