Bản dịch của từ Vascular nevus trong tiếng Việt

Vascular nevus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vascular nevus(Noun)

vˈæskjəlɚ nˈɛvəs
vˈæskjəlɚ nˈɛvəs
01

Một vết đổi màu trên da tồn tại lâu dài do các mạch máu bị giãn tập trung ở vùng đó, thường có màu đỏ, hồng hoặc tím. Đây không phải là vết bớt sắc tố mà là do mạch máu ở da mở rộng.

A permanent skin discoloration composed of dilated blood vessels.

由扩张血管组成的永久性皮肤变色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh