Bản dịch của từ Vasopressor trong tiếng Việt
Vasopressor

Vasopressor (Noun)
Thuốc hoặc tác nhân khác gây co thắt mạch máu.
A drug or other agent which causes the constriction of blood vessels.
Doctors used vasopressor to treat John’s severe low blood pressure.
Bác sĩ đã sử dụng vasopressor để điều trị huyết áp thấp nghiêm trọng của John.
Vasopressor is not always effective for every patient in shock.
Vasopressor không phải lúc nào cũng hiệu quả cho mọi bệnh nhân sốc.
Is vasopressor necessary for patients with septic shock in hospitals?
Vasopressor có cần thiết cho bệnh nhân sốc nhiễm trùng trong bệnh viện không?
Vasopressor là một thuật ngữ dùng để chỉ các loại thuốc hoặc chất làm tăng huyết áp bằng cách thu hẹp mạch máu. Chúng thường được sử dụng trong điều trị hạ huyết áp nghiêm trọng, như trong sốc sepsis. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu liên quan đến phát âm và ngữ nghĩa. Tại Anh, “vasopressor” có thể ít được sử dụng hơn trong ngữ cảnh hàng ngày so với Mỹ, nơi từ này phổ biến trong y học.
Từ "vasopressor" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "vaso" từ "vas", nghĩa là mạch, và "pressor" từ "premere", nghĩa là ép hoặc đè nén. Từ này được hình thành trong bối cảnh y học để chỉ các chất làm co mạch, giúp tăng huyết áp. Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu vào thế kỷ 20, khi các vật liệu hóa học được nghiên cứu để điều trị hạ huyết áp. Ngày nay, "vasopressor" được dùng phổ biến trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe để miêu tả các loại thuốc có tác dụng nâng huyết áp trong trường hợp khẩn cấp.
Từ "vasopressor" thường hiếm gặp trong các bài thi IELTS, nhất là trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết, nơi chủ yếu tập trung vào ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày và chủ đề xã hội. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt trong điều trị bệnh nhân sốc hoặc hạ huyết áp, để chỉ các loại thuốc làm tăng huyết áp thông qua việc co mạch máu. Sự phổ biến của từ này trong tài liệu y khoa cho thấy tầm quan trọng của nó trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và nghiên cứu y học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp