Anh - Việt

Bản dịch của từ Vastness trong tiếng Việt

vastness

Noun

vastness (Noun)

/vˈæstnəs/
/vˈæstnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất rộng lớn, bao la; trạng thái rất rộng hoặc lớn đến mức khó đếm hoặc khó nắm bắt.

uncountable The quality of being vast.

Ví dụ
Sự rộng lớn của đại dương làm kinh ngạc du khách.The vastness of the ocean amazed the tourists.
Sự rộng lớn của sa mạc làm cho điều hướng khó khăn.The vastness of the desert made navigation difficult.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Danh từ chỉ một vật hoặc điều gì đó rất rộng lớn, bao la; một thực thể có kích thước, quy mô hoặc phạm vi lớn đáng kể.

countable Something vast.

Ví dụ
Sự rộng lớn của thành phố làm cho người mới đến bị át lạc.The vastness of the city overwhelmed the newcomers.
Cô ấy ngạc nhiên trước sự rộng lớn của ảnh hưởng truyền thông xã hội.She marveled at the vastness of the social media influence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh