vastness
Noun
vastness (Noun)
/vˈæstnəs/
/vˈæstnəs/
AI
Nghĩa 01
Tính chất rộng lớn, bao la; trạng thái rất rộng hoặc lớn đến mức khó đếm hoặc khó nắm bắt.
uncountable The quality of being vast.
Ví dụ
Sự rộng lớn của đại dương làm kinh ngạc du khách.The vastness of the ocean amazed the tourists.
Sự rộng lớn của sa mạc làm cho điều hướng khó khăn.The vastness of the desert made navigation difficult.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự rộng lớn của thành phố làm cho người mới đến bị át lạc.The vastness of the city overwhelmed the newcomers.
Cô ấy ngạc nhiên trước sự rộng lớn của ảnh hưởng truyền thông xã hội.She marveled at the vastness of the social media influence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vastness" trong tiếng Anh chỉ sự rộng lớn, mênh mông của một không gian hoặc khái niệm. Nó thường được sử dụng để miêu tả các cảnh quan tự nhiên như biển, bầu trời hoặc đồng ruộng, thể hiện cảm giác bao la, kỳ vĩ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm giữa Anh-Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "vastness" thường gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, liên quan đến vẻ đẹp và sự hùng vĩ của thiên nhiên.