Bản dịch của từ Vedism trong tiếng Việt

Vedism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vedism (Noun)

vˈɛdɪzəm
ˈvɛdɪzəm
01

Hệ thống tín ngưỡng và nghi lễ cổ của Ấn Độ thời Vệ Đà, dựa trên các kinh Vệ Đà

The ancient religious beliefs and practices of the Vedic period in India based on the Vedas

Ví dụ