Bản dịch của từ Vedic trong tiếng Việt
Vedic

Vedic(Adjective)
(thuộc) Vệ-đà; liên quan đến hoặc có đặc điểm của các kinh Vệ-đà (các văn bản tôn giáo cổ Ấn Độ).
Relating to or characteristic of the Vedas.
与吠陀相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vedic(Noun)
(thuộc) các văn bản cổ xưa nhất của Ấn Độ giáo, viết bằng tiếng Phạn cổ, bao gồm các bài tụng, tư tưởng triết học và hướng dẫn về nghi lễ tôn giáo.
Any of the most ancient of the sacred writings of Hinduism written in early Sanskrit and containing hymns, philosophy, and guidance on ritual.
古印度教经典
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "vedic" xuất phát từ tiếng Phạn "veda", có nghĩa là kiến thức hoặc tri thức. Từ này thường liên quan đến các văn bản cổ điển của Ấn Độ, đặc biệt là các kinh điển liên quan đến tôn giáo, triết học và phong tục. Trong tiếng Anh, "vedic" được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh như Vedic philosophy (triết học Vedic) hoặc Vedic texts (văn bản Vedic).
Từ "vedic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Vedicus", xuất phát từ từ tiếng Phạn "Veda", có nghĩa là "kiến thức" hoặc "trí tuệ". Trong lịch sử, thuật ngữ này đề cập đến các văn bản tôn giáo và tri thức của Ấn Độ cổ đại, được viết trong chữ Naga. Sự kết nối giữa gốc từ và ý nghĩa hiện tại nằm ở chỗ "vedic" thường được sử dụng để chỉ các truyền thống, giáo lý và triết lý phát sinh từ các văn bản Veda, thể hiện đặc trưng văn hóa và tín ngưỡng của Ấn Độ.
Từ "vedic" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh đọc và nói, đặc biệt khi đề cập đến văn hóa, triết học hoặc tôn giáo Ấn Độ cổ đại. Trong các bài viết học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả các văn bản tôn giáo hoặc tri thức trong truyền thống Ấn Độ. Ngoài ra, từ "vedic" còn được dùng trong các lĩnh vực như nghiên cứu tôn giáo và triết học, nhấn mạnh vai trò của các văn bản Veda trong phát triển hệ thống tư tưởng Ấn Độ.
Từ "vedic" xuất phát từ tiếng Phạn "veda", có nghĩa là kiến thức hoặc tri thức. Từ này thường liên quan đến các văn bản cổ điển của Ấn Độ, đặc biệt là các kinh điển liên quan đến tôn giáo, triết học và phong tục. Trong tiếng Anh, "vedic" được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh như Vedic philosophy (triết học Vedic) hoặc Vedic texts (văn bản Vedic).
Từ "vedic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Vedicus", xuất phát từ từ tiếng Phạn "Veda", có nghĩa là "kiến thức" hoặc "trí tuệ". Trong lịch sử, thuật ngữ này đề cập đến các văn bản tôn giáo và tri thức của Ấn Độ cổ đại, được viết trong chữ Naga. Sự kết nối giữa gốc từ và ý nghĩa hiện tại nằm ở chỗ "vedic" thường được sử dụng để chỉ các truyền thống, giáo lý và triết lý phát sinh từ các văn bản Veda, thể hiện đặc trưng văn hóa và tín ngưỡng của Ấn Độ.
Từ "vedic" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh đọc và nói, đặc biệt khi đề cập đến văn hóa, triết học hoặc tôn giáo Ấn Độ cổ đại. Trong các bài viết học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả các văn bản tôn giáo hoặc tri thức trong truyền thống Ấn Độ. Ngoài ra, từ "vedic" còn được dùng trong các lĩnh vực như nghiên cứu tôn giáo và triết học, nhấn mạnh vai trò của các văn bản Veda trong phát triển hệ thống tư tưởng Ấn Độ.
