Bản dịch của từ Hinduism trong tiếng Việt

Hinduism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hinduism(Noun)

hˈɪndjuːˌɪzəm
ˈhɪnduˌɪzəm
01

Một đức tin phức tạp bao gồm nhiều quan niệm về bản chất của thần thánh, vũ trụ và cuộc sống của con người.

A complex belief system encompasses a variety of ideas about the nature of the divine, the universe, and human existence.

这是一种复杂的信仰体系,涵盖了关于神性、宇宙以及人生命运的多种信仰观念。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tôn giáo của người Hindu gồm nhiều nghi lễ và tín ngưỡng khác nhau, chủ yếu xoay quanh các khái niệm về dharma nghĩa vụ và karma hành động.

Hinduism encompasses various rituals and beliefs primarily centered around the concepts of dharma (duty) and karma (actions).

印度教是印度人民的宗教体系,涵盖多种仪式和信仰,核心围绕着 dharma(责任、道义)和 karma(业力)等概念展开。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tôn giáo lớn trên thế giới bắt nguồn từ khu vực Nam Á, nổi bật với nhiều niềm tin, tập tục và triết lý đa dạng.

A major religion around the world that originated in the Indian subcontinent is characterized by its diverse beliefs, practices, and philosophies.

在世界上,一个源自印度次大陆的主要宗教以其丰富多样的信仰、仪式和哲学而著称。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa