Bản dịch của từ Dharma trong tiếng Việt

Dharma

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dharma(Noun)

dˈɑːmɐ
ˈdɑrmə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ