buddha
Noun
buddha (Noun)
/bˈudə/
/bˈʊdə/
AI
Ví dụ
Ngôi chùa địa phương trưng bày một tượng Phật vàng.The local temple displayed a golden Buddha statue.
Nhiều người đến thăm hình ảnh Phật trong lễ hội.Many people visited the Buddha image during the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đức Phật thuyết giảng lòng trắc ẩn cho đệ tử của mình.The Buddha preached compassion and wisdom to his followers.
Nhiều người đến thăm chùa để tôn kính Đức Phật.Many people visit temples to pay respect to the Buddha.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
cần sa
Ví dụ
Những thiếu niên bị bắt đang hút cỏ ở phía sau trường.The teenagers were caught smoking buddha behind the school.
Cảnh sát tịch thu một lượng lớn cỏ từ buổi tiệc.The police confiscated a large amount of buddha from the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "Buddha" xuất phát từ tiếng Sanskrit, có nghĩa là "Người giác ngộ" hoặc "Người đã thức tỉnh". Trong Phật giáo, Buddha thường chỉ Siddhartha Gautama, người sáng lập đạo Phật, người đã đạt được giác ngộ và thuyết giảng về con đường dẫn đến sự giải thoát khỏi khổ đau. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "Buddha" có thể được dùng để chỉ một tôn thờ hoặc một hình tượng cụ thể.