Bản dịch của từ Buddha trong tiếng Việt
Buddha

Buddha (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "Buddha" xuất phát từ tiếng Sanskrit, có nghĩa là "Người giác ngộ" hoặc "Người đã thức tỉnh". Trong Phật giáo, Buddha thường chỉ Siddhartha Gautama, người sáng lập đạo Phật, người đã đạt được giác ngộ và thuyết giảng về con đường dẫn đến sự giải thoát khỏi khổ đau. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "Buddha" có thể được dùng để chỉ một tôn thờ hoặc một hình tượng cụ thể.
Từ "Buddha" xuất phát từ tiếng Sanskrit, có nghĩa là "Người giác ngộ" hoặc "Người đã thức tỉnh". Trong Phật giáo, Buddha thường chỉ Siddhartha Gautama, người sáng lập đạo Phật, người đã đạt được giác ngộ và thuyết giảng về con đường dẫn đến sự giải thoát khỏi khổ đau. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "Buddha" có thể được dùng để chỉ một tôn thờ hoặc một hình tượng cụ thể.
