Bản dịch của từ Buddha trong tiếng Việt

Buddha

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buddha (Noun)

bˈudə
bˈʊdə
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tượng hoặc hình ảnh của Đức Phật (tượng Phật, tranh Phật) dùng để thờ cúng hoặc trưng bày.

A statue or image of the Buddha.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một con người đã giác ngộ theo Phật giáo — tức là người đạt được sự hiểu biết hoàn toàn về bản chất của khổ và con đường giải thoát khỏi khổ (giác ngộ, tận diệt tham sân si).

A human being who has become enlightened in Buddhism.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh