Anh - Việt
vehemence
Noun
vehemence (Noun)
/ˈvi.ə.məns/
/ˈvi.ə.məns/
AI
Nghĩa 01
Cường độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc cách diễn đạt — tức là sự nhiệt tình, gay gắt, hoặc mãnh liệt khi nói hay thể hiện cảm xúc.
Great forcefulness or intensity of feeling or expression.
Ví dụ
Sự mãnh liệt của anh ấy trong cuộc biểu tình khiến nhiều người tham dự sốc.His vehemence during the protest shocked many attendees at the rally.
Sự mãnh liệt trong lập luận của cô ấy không thuyết phục được phía đối lập.The vehemence of her argument did not convince the opposing side.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vehemence" chỉ sự mạnh mẽ, quyết liệt trong cảm xúc, ý kiến hoặc hành động. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự biểu lộ cường độ cao của cảm xúc, như giận dữ, nhiệt huyết hoặc đam mê. Trong tiếng Anh, "vehemence" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết, mặc dù cách phát âm có thể thay đổi nhẹ ở từng vùng địa lý.