Bản dịch của từ Vehicle safety measures trong tiếng Việt

Vehicle safety measures

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vehicle safety measures(Noun)

vˈɛhɪkəl sˈeɪfti mˈɛʒəz
ˈvɛhɪkəɫ ˈseɪfti ˈmɛʒɝz
01

Các quy trình và tiêu chuẩn an toàn liên quan đến phương tiện

Safety protocols and standards related to vehicles

Ví dụ
02

Các hành động hoặc biện pháp được thực hiện để đảm bảo an toàn cho các phương tiện.

Actions or precautions taken to ensure the safety of vehicles

Ví dụ
03

Thiết bị hoặc tính năng được thiết kế để nâng cao độ an toàn cho phương tiện.

Equipment or features designed to enhance vehicle safety

Ví dụ