venation
venation (Noun)
Nghĩa 01
Sự sắp xếp, cấu trúc của các gân (mạch) trên lá cây hoặc trên cánh côn trùng.
The arrangement of veins in a leaf or in an insects wing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Venation (tĩnh mạch, gân lá) đề cập đến mô hình phân bố của các tĩnh mạch hoặc gân trong một cấu trúc sinh học, thường thấy ở lá cây. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh thái học và thực vật học để mô tả cách các gân lá phân nhánh ra và cung cấp dinh dưỡng cho lá. Venation còn được phân loại thành nhiều loại như venation đối xứng, không đối xứng và hình vòng. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả phát âm và nghĩa, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.