Bản dịch của từ Venation trong tiếng Việt

Venation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venation(Noun)

vɪnˈeɪʃn
vɪnˈeɪʃn
01

Sự sắp xếp, cấu trúc của các gân (mạch) trên lá cây hoặc trên cánh côn trùng.

The arrangement of veins in a leaf or in an insects wing.

叶片或昆虫翅膀上脉络的排列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh