Bản dịch của từ Vending machine trong tiếng Việt

Vending machine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vending machine(Noun)

vˌɛndɨksˈɪniɡən
vˌɛndɨksˈɪniɡən
01

Máy bán hàng tự động — một chiếc máy cho phép mua các đồ nhỏ như đồ ăn, đồ uống hoặc thuốc lá bằng cách bỏ tiền xu, tiền giấy hoặc thẻ vào máy; máy sẽ nhả hàng sau khi thanh toán.

A machine that dispenses small articles such as food, drinks, or cigarettes when a coin or token is inserted.

自动售货机

Ví dụ

Dạng danh từ của Vending machine (Noun)

SingularPlural

Vending machine

Vending machines

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh