veneering
Noun
veneering (Noun)
/vənˈiɹɪŋ/
/vənˈiɹɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Vật liệu mỏng được dán lên bề mặt đồ gỗ hoặc vật dụng khác để che phủ, trang trí hoặc làm đẹp bề ngoài (tấm ép, lớp veneer).
Material used as a veneer.
Ví dụ
Lớp veneer trên bàn làm cho nó trông thanh lịch và đắt tiền hơn.The veneering on the table makes it look more elegant and expensive.
Chiếc tủ không có lớp veneer; nó là gỗ rắn thay vào đó.The cabinet does not have a veneering; it's solid wood instead.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Veneering là một thuật ngữ trong ngành chế biến gỗ, chỉ quá trình bọc bề mặt của một sản phẩm bằng một lớp vật liệu mỏng hơn, thường là gỗ tự nhiên hoặc gỗ công nghiệp, để nâng cao thẩm mỹ và bảo vệ. Trong tiếng Anh Anh, từ này có phương ngữ và cách viết tương tự như tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thiết kế nội thất hoặc xây dựng trong văn hóa Mỹ nhiều hơn. Từ này được sử dụng phổ biến trong kiến trúc và thiết kế nội thất để chỉ các kỹ thuật hoàn thiện bề mặt.