Bản dịch của từ Veneer trong tiếng Việt
Veneer

Veneer (Noun)
The wealthy businessman's office was adorned with luxurious veneer furniture.
Văn phòng của doanh nhân giàu có được trang trí bằng đồ nội thất veneer sang trọng.
The restaurant's tables were made of sturdy wood with a veneer finish.
Các bàn của nhà hàng được làm từ gỗ chắc chắn với lớp hoàn thiện veneer.
The antique cabinet had a beautiful veneer that added elegance to the room.
Cabinet cổ điển có lớp veneer đẹp mắt, tạo thêm sự lịch lãm cho căn phòng.
Mão răng trong đó phục hình được đặt trên bề mặt đã chuẩn bị sẵn của mão răng tự nhiên.
A crown in which the restoration is placed over the prepared surface of a natural crown.
The dentist recommended a veneer for the chipped tooth.
Bác sĩ nha khoa khuyên đội một lớp veneer cho cái răng bị vỡ.
She got a veneer to improve her smile before the wedding.
Cô ấy đeo veneer để cải thiện nụ cười trước đám cưới.
The veneer matched perfectly with the natural color of her teeth.
Lớp veneer phù hợp hoàn hảo với màu tự nhiên của răng cô ấy.
Kết hợp từ của Veneer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Thin veneer Vẻ bề ngoài mong manh | Many people wear a thin veneer of politeness in social situations. Nhiều người mang một lớp mỏng lịch sự trong các tình huống xã hội. |
Veneer (Verb)
The charity event aims to veneer the community center tables.
Sự kiện từ thiện nhằm veneer bàn ở trung tâm cộng đồng.
She decided to veneer the shelves in the local library.
Cô ấy quyết định veneer kệ sách ở thư viện địa phương.
The volunteers will veneer the walls of the homeless shelter.
Các tình nguyện viên sẽ veneer tường của trại dành cho người vô gia cư.
Họ từ
Từ "veneer" có nghĩa là lớp bọc mỏng, thường được làm từ gỗ quý, được sử dụng để tạo ra bề mặt đẹp cho các đồ nội thất hoặc vật liệu xây dựng. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ "veneer" với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút; ở Anh, nó thường được phát âm [vəˈnɪə], trong khi ở Mỹ là [vəˈnɪr]. Ngoài ra, "veneer" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ bề ngoài hấp dẫn nhưng thiếu nội dung thực sự.
Từ "veneer" có nguồn gốc từ tiếng Latin "venerare", có nghĩa là "tôn kính" hoặc "thờ phụng". Xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, từ này được sử dụng để chỉ lớp gỗ mỏng được dán lên bề mặt gỗ khác nhằm tạo vẻ đẹp bề ngoài. Sự chuyển biến này phản ánh sự kết hợp giữa giá trị thẩm mỹ và kỹ thuật, từ việc tôn kính vật liệu quý giá đến việc nâng cao giá trị thẩm mỹ cho sản phẩm. Nghĩa hiện tại của "veneer" còn mở rộng để chỉ bề ngoài hấp dẫn, trong khi nội dung bên trong có thể khác biệt.
Từ "veneer" có sự xuất hiện tương đối hạn chế trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi nó có thể được sử dụng để mô tả một lớp bề ngoài hay vẻ bề ngoài của một vấn đề. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường gặp trong lĩnh vực thiết kế nội thất, nơi chỉ đến lớp gỗ bọc bên ngoài sản phẩm. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học và xã hội để diễn tả những hành vi hay thái độ bên ngoài không phản ánh bản chất thực sự của một người.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất