veneer
veneer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
veneer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một lớp phủ hoặc mão răng đặt lên bề mặt răng thật đã được mài, dùng để che chở và phục hồi hình dạng, chức năng của răng.
A crown in which the restoration is placed over the prepared surface of a natural crown.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của veneer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vẻ bề ngoài mong manh thin veneer | Nhiều người mang một lớp mỏng lịch sự trong các tình huống xã hội. Many people wear a thin veneer of politeness in social situations. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "veneer" có nghĩa là lớp bọc mỏng, thường được làm từ gỗ quý, được sử dụng để tạo ra bề mặt đẹp cho các đồ nội thất hoặc vật liệu xây dựng. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ "veneer" với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút; ở Anh, nó thường được phát âm [vəˈnɪə], trong khi ở Mỹ là [vəˈnɪr]. Ngoài ra, "veneer" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ bề ngoài hấp dẫn nhưng thiếu nội dung thực sự.