Anh - Việt

Bản dịch của từ Veneered trong tiếng Việt

veneered

VerbAdjective

veneered (Verb)

/vˈɛniɹd/
/vˈɛniɹd/
AI

Nghĩa 01

Tạo cho vật gì đó vẻ ngoài hấp dẫn, che đi những khía cạnh kém hấp dẫn bên dưới.

To give an attractive appearance to something hiding the less pleasant aspects underneath.

Ví dụ
Chiến dịch đã che đậy cảnh nghèo đói bằng những khẩu hiệu sặc sỡ.The campaign veneered poverty with colorful slogans.
Báo cáo không che giấu sự bất bình đẳng xã hội bằng những con số đẹp đẽ.The report did not veneer social inequality with attractive numbers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phủ một lớp vật liệu mỏng, thường là gỗ, để trang trí.

To cover something with a thin layer of material usually wood for decoration.

Ví dụ
Năm 2022, Maya phủ một lớp gỗ sồi lên những chiếc bàn ở trung tâm cộng đồng.In 2022, Maya veneered the community center tables with oak.
Năm 2023, thành phố không phủ lớp gỗ trang trí lên những quầy cũ trong thư viện.The city did not veneer the old library counters in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

veneered (Adjective)

/vˈɛniɹd/
/vˈɛniɹd/
AI

Nghĩa 01

Có sức hấp dẫn hời hợt hoặc lừa dối, thường trái ngược với thực tế bên trong.

Having a superficial or deceptive attractiveness often in contrast to the reality underneath.

Ví dụ
Chiến dịch từ thiện bề ngoài hào nhoáng ấy che giấu việc nợ lương người lao động bằng những bài đăng đẹp mắt trên mạng xã hội.The veneered charity campaign hid unpaid workers behind polished social media posts.
Chương trình đa dạng hóa mang vẻ ngoài giả tạo của hội đồng không tăng số lãnh đạo thuộc nhóm thiểu số vào năm 2023.The council's veneered diversity program did not increase minority leadership in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh