Bản dịch của từ Veneered trong tiếng Việt
Veneered

Veneered (Verb)
Tạo cho vật gì đó vẻ ngoài hấp dẫn, che đi những khía cạnh kém hấp dẫn bên dưới.
To give an attractive appearance to something hiding the less pleasant aspects underneath.
Veneered (Adjective)
Có sức hấp dẫn hời hợt hoặc lừa dối, thường trái ngược với thực tế bên trong.
Having a superficial or deceptive attractiveness often in contrast to the reality underneath.
Họ từ
Từ "veneered" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "veneer", có nghĩa là phủ bọc, đặc biệt là bằng ván mỏng để tạo lớp hoàn thiện hoặc trang trí. Trong tiếng Anh Anh, "veneer" thường chỉ việc sử dụng trong nội thất gỗ, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực khác như mỹ thuật. Phiên âm của từ này tương đối giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ, đặc biệt trong từ "era" và "schedule".