Anh - Việt

Bản dịch của từ Veneers trong tiếng Việt

veneers

NounNoun Uncountable

veneers (Noun)

/vənˈɪɹz/
/vənˈɪɹz/
AI

Nghĩa 01

Một lớp vật liệu nông.

A shallow layer of material.

Ví dụ
Trong nhà ở xã hội, lớp phủ gỗ làm các tấm ván rẻ tiền trông ấm áp hơn.In social housing, wood veneers give cheap panels a warmer appearance.
Các nhà nghiên cứu xã hội nhận thấy đồ nội thất tái chế của Maria không có lớp phủ nào.Social researchers found no veneers on Maria's recycled furniture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lớp phủ hoặc lớp trang trí.

A decorative facing or overlay.

Ví dụ
Tại một diễn đàn về nhà ở, Maya khen lớp ốp gỗ trên hội trường cộng đồng.At a housing forum, Maya praised wooden veneers on the community hall.
Cuộc khảo sát năm 2024 cho thấy các khu nhà thu nhập thấp không có lớp ốp đá.The 2024 survey found no stone veneers on low-income housing blocks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một lớp mỏng hoặc lớp phủ được sử dụng cho bề mặt.

A thin layer or coating used for a surface.

Ví dụ
Năm 2024, Maya chọn các lớp phủ gỗ cho quầy lễ tân của trung tâm cộng đồng.In 2024, Maya chose wood veneers for her community center's reception desk.
Trung tâm thanh niên ở Seoul tránh dùng các lớp phủ nhựa trên tường hội trường sinh hoạt.Seoul's youth center avoided plastic veneers on its social hall walls.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

veneers (Noun Uncountable)

/vənˈɪɹz/
/vənˈɪɹz/
AI

Nghĩa 01

Một sự thể hiện hoặc giả vờ hời hợt.

A superficial show or pretense.

Ví dụ
Trong các sự kiện xã hội, vẻ bề ngoài thường che giấu sự cô đơn, như bài phát biểu của Maria cho thấy.At social events, veneers often hide loneliness, as Maria's speech showed.
Sự nổi tiếng trên mạng không phải là thật; vẻ giả tạo không thể thay thế các mối quan hệ xã hội chân thành.Online popularity is not genuine; veneers cannot replace honest social connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình phủ một lớp gỗ mỏng.

The act or process of covering with a veneer.

Ví dụ
Lớp phủ che những bức tường hư hỏng trong các dự án nhà ở xã hội với chi phí thấp.Veneers cheaply cover damaged walls in social housing projects.
Lớp phủ không giải quyết được tình trạng bất bình đẳng xã hội ở Brazil.Veneers do not solve social inequality in Brazil.

Nghĩa 03

Một vẻ ngoài đánh lừa.

A deceptive outward appearance.

Ví dụ
Mạng xã hội thường tạo ra vẻ ngoài hạnh phúc giả tạo ở thanh thiếu niên.Social media often creates veneers of happiness among teenagers.
Các bài đăng từ thiện của Maria không xóa được những vẻ ngoài giả tạo che giấu bất bình đẳng xã hội.Maria's charity posts do not remove veneers hiding social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh