veneers
veneers (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Lớp phủ hoặc lớp trang trí.
A decorative facing or overlay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
veneers (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Một sự thể hiện hoặc giả vờ hời hợt.
A superficial show or pretense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một vẻ ngoài đánh lừa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Veneers" là thuật ngữ chỉ lớp mỏng của vật liệu (thường là gỗ hoặc gốm) được lắp lên bề mặt của một vật thể, ví dụ như răng hoặc đồ nội thất, nhằm cải thiện hình thức và độ bền. Trong tiếng Anh, "veneers" có nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: ở Mỹ, nó thường chỉ về nha khoa, trong khi ở Anh, nó có thể áp dụng nhiều hơn cho nội thất. Trong cả hai dạng, phát âm không có sự khác biệt đáng chú ý.