Bản dịch của từ Vengeance trong tiếng Việt
Vengeance

Vengeance (Noun)
Hành động trừng phạt hoặc trả thù để bù đắp cho một tổn hại, lỗi lầm hoặc bất công đã gây ra cho mình hoặc người thân.
Punishment inflicted or retribution exacted for an injury or wrong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "vengeance" có nghĩa là hành động trả thù hoặc sự báo thù cho một điều gì đó bị coi là bất công. Trong tiếng Anh, "vengeance" thường được sử dụng trong văn cảnh mô tả việc thực hiện các biện pháp nhằm khôi phục công lý hoặc quyền lợi cho bản thân hoặc người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, với ít khác biệt trong cách sử dụng; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được thấy nhiều hơn trong các tác phẩm văn học cổ điển.
Từ "vengeance" có nghĩa là hành động trả thù hoặc sự báo thù cho một điều gì đó bị coi là bất công. Trong tiếng Anh, "vengeance" thường được sử dụng trong văn cảnh mô tả việc thực hiện các biện pháp nhằm khôi phục công lý hoặc quyền lợi cho bản thân hoặc người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, với ít khác biệt trong cách sử dụng; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được thấy nhiều hơn trong các tác phẩm văn học cổ điển.
