Bản dịch của từ Ventricle trong tiếng Việt
Ventricle

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ventricle là thuật ngữ trong sinh học và giải phẫu học, chỉ các khoang rỗng trong cơ thể, đặc biệt là trong hệ thống tim mạch và não. Trong tim, có bốn tâm thất (hai tâm thất trái và phải) đóng vai trò quan trọng trong việc bơm máu. Trong hệ thần kinh trung ương, các tâm thất là các khoang chứa dịch não tủy. Khái niệm "ventricle" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, nhưng phát âm có thể khác biệt ở nhấn âm.
Họ từ
Ventricle là thuật ngữ trong sinh học và giải phẫu học, chỉ các khoang rỗng trong cơ thể, đặc biệt là trong hệ thống tim mạch và não. Trong tim, có bốn tâm thất (hai tâm thất trái và phải) đóng vai trò quan trọng trong việc bơm máu. Trong hệ thần kinh trung ương, các tâm thất là các khoang chứa dịch não tủy. Khái niệm "ventricle" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, nhưng phát âm có thể khác biệt ở nhấn âm.
